Từ vựng tiếng Anh nâng cao theo chủ đề hấp dẫn nhất

Video học từ vựng tiếng anh nâng cao

Việc sở hữu từ vựng tiếng Anh nâng cao theo các chủ đề khác nhau, theo các khung (A, B, C), Band (trong IELTS) là một yếu tố quan trọng để nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ của chúng ta. Việc sử dụng từ vựng phù hợp trong IELTS Speaking chẳng hạn sẽ giúp chúng ta tăng điểm một cách đáng kể.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh nâng cao theo chủ đề hay mà chúng ta có thể áp dụng cho bài thi IELTS.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh nâng cao C1

Những từ vựng nằm trong band cao như C1 thường chỉ được sử dụng trong một số ngữ cảnh và tình huống cụ thể. Để sử dụng từ vựng chính xác, chúng ta nên đọc định nghĩa tiếng Anh để hiểu rõ ngữ cảnh của từ, đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt. Sử dụng từ vựng band cao mà không phù hợp với ngữ cảnh sẽ không mang lại điểm số cao.

C1-Band Vocabularies Living Rent-Free In My Mind – Phần A

  • Abuse /əˈbjuːz/ (Lạm dụng, ngược đãi và hành hạ): Sử dụng một cách không tốt, hoặc sử dụng quá nhiều đến mức gây tổn hại cho sức khỏe. Ví dụ: Anh ta có hệ thống lạm dụng cơ thể với heroin và cocaine.

  • Accessible /əkˈsesəbl/ (Đến được, tiếp cận được): Có thể được đến, vào, sử dụng hoặc quan sát. Ví dụ: Khu vực hoang mạc xa xôi chỉ có thể đến được bằng trực thăng.

  • Accomplishment /əˈkɑːmplɪʃmənt/ (Thành quả, thành tựu): Một thành tựu ấn tượng sau một quá trình làm việc không ngừng. Ví dụ: Bộ sưu tập tranh này thực sự là một thành quả đáng nể.

  • Accumulation /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/ (Sự tích lũy, tích tụ): Quá trình tăng dần hoặc có được nhiều hơn và nhiều hơn của một cái gì đó trong một khoảng thời gian. Ví dụ: Một lượng hóa chất độc tích tụ sẽ rất nguy hiểm đối với thực vật và động vật.

  • Acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/ (Sự thu nhận, đạt được): Điều gì đó mà ai đó mua để thêm vào những gì họ đã sở hữu, thường là những thứ có giá trị. Ví dụ: Tiền sẽ được chi cho việc mua sắm những thứ mới cho thư viện đại học.

  • Activist /ˈæktɪvɪst/ (Nhà hoạt động xã hội, chính trị): Một người làm việc để thực hiện thay đổi chính trị hoặc xã hội, đặc biệt là như một thành viên của một tổ chức với mục tiêu cụ thể. Ví dụ: Hàng ngàn nhà hoạt động môi trường tham gia cuộc diễu hành để đòi hỏi hành động chống biến đổi khí hậu.

  • Adjustment /əˈdʒʌstmənt/ (Sự điều chỉnh): Sự thay đổi nhỏ được thực hiện vào một thứ gì đó để sửa chữa hoặc cải thiện nó. Ví dụ: Một số điều chỉnh trong lựa chọn từ vựng có thể giúp cải thiện bài tập của bạn.

  • Administrative /ədˈmɪnɪstreɪtɪv/ (Thuộc về quản lý, hành chính): Liên quan đến việc tổ chức công việc của một công ty hoặc một tổ chức. Ví dụ: Anh ta nhận được một lời đề nghị vị trí trợ lý hành chính tại công ty máy tính.

  • Adolescent /ˌædəˈlesnt/ (Thanh thiếu niên): Một người trẻ đang phát triển từ con trẻ thành người trưởng thành. Ví dụ: Hãy trưởng thành và ngừng cư xử như một thiếu niên!

  • Adoption /əˈdɑːpʃn/ (Nhận nuôi, sự thông qua, chấp nhận): Hành động nhận nuôi một đứa trẻ; sự thực hiện việc sử dụng một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một cái tên mới. Ví dụ: Số lượng nhận nuôi đã giảm mạnh kể từ những năm 1970.

  • Agricultural /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ (Thuộc về nông nghiệp): Liên quan đến khoa học hoặc thực hành nông nghiệp. Ví dụ: Chính sách nông nghiệp về việc sử dụng phân bón thực sự gây tác động tích cực đối với môi trường khu vực này.

  • Alignment /əˈlaɪnmənt/ (Sự sắp hàng, liên kết): Sự sắp xếp theo hàng thẳng. Ví dụ: Cửa phải được sắp xếp theo hàng đúng với khung trước khi bắt đầu công việc trên nó.

  • Allocation /ˌæləˈkeɪʃn/ (Sự phân phối, chỉ định): Một số tiền, không gian, v.v. được cung cấp cho ai đó cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: Chúng ta đã tiêu hết số tiền được cấp cho cả năm.

  • Allowance /əˈlaʊəns/ (Trợ cấp): Một số tiền được cung cấp cho ai đó thường xuyên hoặc cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: Bạn có nhận trợ cấp cho các chuyến công tác không?

  • Ambassador /æmˈbæsədər/ (Đại sứ): Một người đại diện hoặc quảng bá một hoạt động cụ thể. Ví dụ: Những người chơi là những đại sứ tốt nhất cho môn thể thao này.

  • Amendment /əˈmendmənt/ (Sự sửa đổi, bổ sung): Một sự thay đổi nhỏ hoặc cải tiến được thực hiện cho một tài liệu hoặc dự luật mới đề xuất; quá trình thay đổi một tài liệu hoặc dự luật mới đề xuất. Ví dụ: Quốc hội thông qua dự luật mà không cần chỉnh sửa thêm nào.

  • Anonymous /əˈnɑːnɪməs/ (Giấu tên, ẩn danh): (Về một người) không được biết tên hoặc không được công khai. Ví dụ: Số tiền được quyên góp bởi một doanh nhân địa phương muốn giữ danh tính ẩn danh.

  • Appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ (Sự cảm kích, sự nhận thức rõ): Sự hưởng thụ khi nhận ra và tận hưởng những phẩm chất tốt của ai/cái gì đó. Ví dụ: Cô ấy thể hiện ít sự cảm kích đối với âm nhạc hay.

  • Assassination /əˌsæsɪˈneɪʃn/ (Cuộc ám sát, mưu sát): Sự giết một nhân vật quan trọng hoặc nổi tiếng, đặc biệt là vì lý do chính trị. Ví dụ: Tổng thống thoát khỏi một số nỗ lực ám sát.

Để học thêm từ vựng tiếng Anh nâng cao cho IELTS, các bạn có thể tham khảo hai cuốn sách:

  • Cambridge Vocabulary for IELTS
  • Cambridge Vocabulary for IELTS advanced

Hai cuốn sách này cung cấp nhiều từ vựng bổ ích và nâng cao cho bài thi IELTS.

Từ vựng chủ đề Travel

  • Cultural Understanding (Hiểu biết về văn hóa): Học sinh sẽ có được hiểu biết rộng về văn hóa thông qua chuyến đi đến Nepal trong tuần này.

  • Documentation (Tài liệu về giấy tờ – bao gồm vé, hộ chiếu, visa): Tôi không thể nhập cảnh vào đất nước vì tôi không có đủ tài liệu cần thiết.

  • Complimentary (Dịch vụ miễn phí đi kèm): Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí và cocktail buổi tối.

  • Satisfaction (Sự hài lòng): Anh ta có sự hài lòng khi thấy hành lý của mình được đưa lên phòng.

  • Fussy (Khó tính): ‘Bạn muốn đi đâu để ăn trưa?’ ‘Tôi không khó tính, tôi không quan tâm.’

  • Aggressive (Bất mãn, gây hấn): Anh ta trở nên tức giận khi chuyến bay đến Florida bị hoãn lần thứ ba.

  • Indispensable (Không thể thiếu): Hộ chiếu là không thể thiếu cho du khách nhập cảnh vào cổng an ninh.

  • Tour Operator (Điều phối chuyến đi): Tôi bực bội vì nhà điều hành tour cho tôi một phòng không có ban công.

  • Itinerary (Lịch trình chuyến đi): Chuyến đi bao gồm viếng thăm bốn quốc gia khác nhau đã được bao gồm vào lịch trình của bạn.

  • Souvenir (Quà lưu niệm): Tôi đã mua chiếc nhẫn làm quà lưu niệm từ Hy Lạp.

  • Specialty (Đặc sản): Ăn tất cả đặc sản ở Đài Loan, tôi đã tăng ít nhất 3kg sau chuyến đi này.

  • Cultural Ambassador (Sứ giả văn hóa): Cô ấy đã không chỉ cố gắng giành vương miện cho Việt Nam mà còn là một sứ giả văn hóa để lan truyền văn hóa Việt Nam ra thế giới.

  • Breathtaking (Rất đẹp): Trong tầm mắt này, cảnh quan tuyệt đẹp của ban công này đã khiến tôi say mê.

  • Take a troll (Đi dạo): Tôi đi dạo để tìm một cái gì đó để ăn trưa nhưng rất khó vì mọi thứ đều thơm ngon.

  • Destination (Điểm đến): Lưu ý, chúng ta sắp đến điểm đến trong thêm 10 phút nữa. Vui lòng kiểm tra hàng hóa của bạn rất kỹ trước khi xuống xe buýt.

Hãy áp dụng từ vựng này vào thực tế nhé!

Avatar of Bích Hiền
Bích Hiền là tác giả và người sáng tạo đằng sau trang web Thuysi.edu.vn, một trang web đa dạng và phong cách về giáo dục, công nghệ, giải trí, trò chơi, và khám phá. Với nhiều năm kinh nghiệm và tâm huyết với việc phát triển trang web, cô ấy đã đánh dấu dấu ấn đáng kể trong cung cấp thông tin hữu ích và giải trí cho độc giả.

Related Posts

Nghe tiếng anh lớp 4: Tổng hợp 25+bài nghe chất lượng và các bước luyện nghe hiệu quả

Nghe Tiếng Anh Lớp 4: Tuyển Chọn 25+ Bài Hát Nghe Hay Và Cách Luyện Nghe Hiệu Quả

Video bài nghe tiếng anh lớp 4 Có thể bạn quan tâm Số hiệu và hiệu số: Những khái niệm cơ bản cần biết Tóm tắt Công…

[MAZII]: Tìm hiểu từ điển tiếng Nhật Mazii – Review chi tiết tính năng và cách sử dụng A-Z

Có thể bạn quan tâm Top 15+ Trang Web Học Tiếng Nhật Online Miễn Phí và Hiệu Quả Thông tin mới về tuyển dụng lao động Nhật…

Khóa học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản cho người đi làm

Khóa học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản dành cho người đi làm

Bạn đã học tiếng Nhật một thời gian dài và đang gặp một số vấn đề sau đây? Có thể bạn quan tâm Phương pháp lập phương…

Bảng Chữ Cái Tiếng Anh – Nền Tảng Quan Trọng Cho Việc Học Tiếng Anh

Video bảng chữ tiếng anh Có thể bạn quan tâm Xúc tác trong công nghiệp hóa chất: Công dụng và phân loại Tả Đồ Dùng Học Tập…

Tổng hợp ý kiến đánh giá về trường THCS Ngoại ngữ

Tuy mới thành lập vào năm 2019, trường THCS Ngoại ngữ lập tức nhận được rất nhiều quan tâm của phụ huynh và học sinh. Trong các…

Manga - Niềm đam mê và hứng thú của việc học tiếng Nhật

Manga – Niềm đam mê và hứng thú của việc học tiếng Nhật

Có thể bạn quan tâm Hãy Học Toán Cùng Công Nghệ Tin Học Nhà Trường 5 Phần mềm kiểm tra và cải thiện phát âm tiếng Anh…